on in years
/ˈjiɚ/Tính từ
- (thành ngữ, uyển ngữ nhẹ nhàng) Cũ; đã cao tuổi.(idiomatic, mildly euphemistic) Old; advanced in age.Từ đồng nghĩa:elderly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on in years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish